- 1.theo lời mời của ai đó
- 2.theo lời mời

例句Câu ví dụ
- 1
如果我當時有空,我一定會應邀的。
rúguǒ wǒ dāngshí yǒukòng, wǒ yīdìng huì yìngyāo de。
Nếu lúc đó tôi có thời gian, tôi nhất định sẽ nhận lời mời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.