硬要
yìngyào
[ㄧㄥˋ ㄧㄠˋ]
NGẠNH YẾU
- 1.nhất quyết làm gì đó
- 2.khăng khăng làm
- 3.quyết tâm hành động

例句Câu ví dụ
- 1
海吉拉老是出現在喜慶場合,硬要討錢,真的讓人掃興到極點。
hǎi Jí lā lǎoshi chūxiàn zài xǐqìng chǎnghé, yìngyào tǎo qián, zhēnde ràng rén sǎoxìng dào jídiǎn。
Haji La luôn xuất hiện ở những dịp vui vẻ, bắt buộc đòi tiền, thực sự làm người ta mất hứng đến tận cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.