學華語Kaori Dict

硬要

yìngyào

ㄧㄥˋ ㄧㄠˋ

NGẠNH YẾU

  1. 1.nhất quyết làm gì đó
  2. 2.khăng khăng làm
  3. 3.quyết tâm hành động

例句Câu ví dụ

  • 1

    海吉拉老是出現在喜慶場合,硬要討錢,真的讓人掃興到極點。

    hǎi Jí lā lǎoshi chūxiàn zài xǐqìng chǎnghé, yìngyào tǎo qián, zhēnde ràng rén sǎoxìng dào jídiǎn。

    Haji La luôn xuất hiện ở những dịp vui vẻ, bắt buộc đòi tiền, thực sự làm người ta mất hứng đến tận cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬要 nghĩa là gì? · Kaori Dict