學華語Kaori Dict

應邀

giản thể: 应邀

yìngyāo

ㄧㄥˋ ㄧㄠ

ỨNG YÊU

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.theo lời mời của ai đó
  2. 2.theo lời mời

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果我當時有空,我一定會應邀的。

    rúguǒ wǒ dāngshí yǒukòng, wǒ yīdìng huì yìngyāo de。

    Nếu lúc đó tôi có thời gian, tôi nhất định sẽ nhận lời mời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应邀 nghĩa là gì? · Kaori Dict