學華語Kaori Dict

邀請

giản thể: 邀请

yāoqǐng

ㄧㄠ ㄑㄧㄥˇ

YÊU THỈNH

HSK 5TOCFL 4V/N
  1. 1.mời
  2. 2.thư mời
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他邀請我去做客。

    tā yāo qǐng wǒ qù zuò kè

    Anh ấy mời tôi đến chơi

  • 2

    謝謝你的邀請。

    xièxie nǐ de yāoqǐng。

    Cảm ơn lời mời của anh

  • 3

    我邀請她跳舞.

    wǒ yāoqǐng tā tiàowǔ .

    Tôi mời cô ấy nhảy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邀請 nghĩa là gì? · Kaori Dict