- 1.mời
- 2.thư mời
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他邀請我去做客。
tā yāo qǐng wǒ qù zuò kè
Anh ấy mời tôi đến chơi
- 2
謝謝你的邀請。
xièxie nǐ de yāoqǐng。
Cảm ơn lời mời của anh
- 3
我邀請她跳舞.
wǒ yāoqǐng tā tiàowǔ .
Tôi mời cô ấy nhảy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.