學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làm cho lúi húimáy dịch

xuànHUYỄN

  1. 1.chói lọi
  2. 2.rực rỡ
  3. 3.hoa mắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眩 (形声。从目,玄声。本义眼花,看不清) 同本义 眩,目无常主也。--《说文》 眩,视不明也。--《苍颉篇》 靡瞻不眩。--《汉书·元帝纪》。注视乱也。” 目眩眩兮寤终朝。--《楚辞·逢尤》。注视貌。” 目眩良久。--《战国策·燕策》 又如眩瞀(眼睛昏花,视物不明);眩精(眩目;耀眼);眩晃(耀眼);眩眼(光芒耀眼);眩移(目夺神移);眩顿(眼花体乏) 迷惑;迷乱。引申为欺骗 眩,乱也。--《广雅》 眩,惑也。--《释言》 敬大臣则不眩。--《礼记·中庸》。疏 眩xuàn ⒈眼花,看不清楚心乱目~。 ⒉迷惑,迷乱~惑。 ⒊ ①光辉明亮辉光~耀。 ②显示,夸耀。 眩huàn 1.幻术;戏法。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [xuán] chỉ âm.

mắt lấp lánh; ánh sáng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict