目眩神迷
mùxuànshénmí
[ㄇㄨˋ ㄒㄩㄢˋ ㄕㄣˊ ㄇㄧˊ]
MỤC HUYỄN THẦN MÊ
- 1.bị hoa mắt choáng váng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.