學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炫
炫
xuàn
[ㄒㄩㄢˋ]
HUYỄN
1.
làm chói mắt
2.
khoe khoang
3.
thể hiện
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
(tiếng lóng) ngầu
5.
tuyệt vời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
炫耀
xuànyào
chói lọi
炫富
xuànfù
khoe khoang giàu có
炫弄
xuànnòng
khoe khoang; phô trương
炫技
xuànjì
phô diễn kỹ năng; trình diễn tài năng một cách rực rỡ
炫目
xuànmù
làm lóa mắt
炫酷
xuànkù
tuyệt vời
酷炫
kùxuàn
(tiếng lóng) ngầu; tuyệt vời
逐字解
Từng chữ trong từ
炫
huyễn
sáng, lấp lánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
選
xuǎn
chọn
懸
xuán
treo hoặc lơ lửng
玄
xuán
màu đen
㻽
xuán
biến thể của 璿|璇[xuan2]
伭
xuán
biến thể của 玄[xuan2]
儇
xuān
(văn học) tài tình
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炫 nghĩa là gì? · Kaori Dict