學華語Kaori Dict

耀

yào

ㄧㄠˋ

DIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    榮耀屬於烏克蘭!

    róngyào shǔyú Wūkèlán!

    Vinh quang thuộc về Ukraine

  • 2

    在又黑又髒的大廈裏,它們就像星星一樣地閃耀著。

    zài yòu hēi yòu zāng de dàshà lǐ, tāmen jiù xiàng xīngxing yīyàng de shǎnyào zhe。

    Trong tòa nhà tối tăm và bẩn thỉu, chúng nó sáng rực như những ngôi sao

  • 3

    所以,你們應該像基督接納你們一樣彼此接納,使上帝得榮耀。

    suǒyǐ, nǐmen yīnggāi xiàng Jīdū jiēnà nǐmen yīyàng bǐcǐ jiēnà, shǐ Shàngdì Déróng yào。

    Vì vậy, các ngươi nên đón nhận nhau như Chúa Giê-xu đã đón nhận các ngươi, để vinh danh Thiên Chúa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耀 nghĩa là gì? · Kaori Dict