學華語Kaori Dict

誇獎

giản thể: 夸奖

kuājiǎng

ㄎㄨㄚ ㄐㄧㄤˇ

KHOA TƯỞNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.khen ngợi
  2. 2.tán dương
  3. 3.khen tặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    被那個知識領域的專家誇獎真是高興啊。

    bèi nàge zhīshi lǐngyù de zhuānjiā kuājiǎng zhēnshi gāoxìng a。

    Việc được chuyên gia trong lĩnh vực tri thức khen ngợi thật vui vẻ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誇獎 nghĩa là gì? · Kaori Dict