學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mấtmáy dịch

kuīKHUY

  1. 1.lỗ (tiền); bị thiếu hụt
  2. 2.bị thiếu
  3. 3.đối xử không công bằng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

亏 (形声。从亏。本义气损) 同本义 亏,气损也。--《说文》。段注引申凡损皆曰亏。” 又如亏柔(犹虚弱);亏退(衰退止息) 欠缺,短少(应该有的而缺少)。与盈”、满”相对 虽监门之服养不亏于此。--《韩非子·五蠹》 为山九仞,巧亏一篑。--《书·旅獒》 日极则仄,月满则亏。--《管子·白心》 又如亏失(缺失);亏欠(欠了人情);亏累(债务;亏损);亏紊(亏缺紊乱);亏替(亏缺衰败) 损耗,损害 贿秦而力亏。--宋·苏洵《权书·六国论》 又如 亏(虧)kuī ⒈欠缺,短少~斤少两。自感理~。月满则~。功~一篑。 ⒉损耗,损失~损。~本。吃~(遭受损失)。 ⒊亏负,对不起不做~心事。他不会~人。 ⒋幸而,多亏幸~。这件事~你帮忙。 ⒌〈表〉讥讽~你干得出来! ⒍毁坏,损害不~不崩。~败风俗。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 亏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict