學華語Kaori Dict

吃虧

giản thể: 吃亏

chīkuī

ㄔ ㄎㄨㄟ

CẬT KHUY

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.bị thua lỗ
  2. 2.gặp chuyện không may
  3. 3.bị thiệt
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thua thiệt
  2. 5.bị bất lợi
  3. 6.không may

例句Câu ví dụ

  • 1

    我天天在這裡做買賣,不會讓你吃虧的!

    wǒ tiāntiān zài zhèlǐ zuòmǎimài, bùhuì ràng nǐ chīkuī de!

    Tôi ở đây mỗi ngày làm ăn, sẽ không để anh bị thiệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃亏 nghĩa là gì? · Kaori Dict