- 1.bị thua lỗ
- 2.gặp chuyện không may
- 3.bị thiệt
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.thua thiệt
- 5.bị bất lợi
- 6.không may

例句Câu ví dụ
- 1
我天天在這裡做買賣,不會讓你吃虧的!
wǒ tiāntiān zài zhèlǐ zuòmǎimài, bùhuì ràng nǐ chīkuī de!
Tôi ở đây mỗi ngày làm ăn, sẽ không để anh bị thiệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.