學華語Kaori Dict

誇口

giản thể: 夸口

kuākǒu

ㄎㄨㄚ ㄎㄡˇ

KHOA KHẨU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    她曾經誇口說一個月之內要減掉5公斤贅肉。

    tā céngjīng kuākǒu shuō yīge yuè zhīnèi yào jiǎndiào 5 gōngjīn zhuìròu。

    Cô ấy từng tự phụ nói rằng trong vòng một tháng sẽ giảm được 5 kg mỡ thừa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夸口 nghĩa là gì? · Kaori Dict