例句Câu ví dụ
- 1
她曾經誇口說一個月之內要減掉5公斤贅肉。
tā céngjīng kuākǒu shuō yīge yuè zhīnèi yào jiǎndiào 5 gōngjīn zhuìròu。
Cô ấy từng tự phụ nói rằng trong vòng một tháng sẽ giảm được 5 kg mỡ thừa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
