例句Câu ví dụ
- 1
我們不要誇大事實吧。
wǒmen bùyào kuādà shìshí ba。
Chúng ta đừng phóng đại sự thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
我們不要誇大事實吧。
wǒmen bùyào kuādà shìshí ba。
Chúng ta đừng phóng đại sự thật