塌房
tāfáng
[ㄊㄚ ㄈㄤˊ]
THÁP PHÒNG
- 1.(từ mới khoảng năm 2020) (về người nổi tiếng) bị hủy hoại danh tiếng do scandal

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.