學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
踏訪
踏訪
giản thể:
踏访
tà
fǎng
[ㄊㄚˋ ㄈㄤˇ]
ĐẠP PHỎNG
1.
thăm (một nơi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
訪問
fǎngwèn
thăm
採訪
cǎifǎng
phỏng vấn
拜訪
bàifǎng
đến thăm; thăm viếng
踏
tà
dẫm
踏實
tāshi
cơ sở vững chắc
訪談
fǎngtán
thăm và thảo luận
出訪
chūfǎng
đi thăm chính thức hoặc để điều tra
腳踏車
jiǎotàchē
(Đài Loan) xe đạp; LT:輛|辆[liang4]
逐字解
Từng chữ trong từ
踏
đạp
bước lên
訪
phỏng, phóng
đến thăm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
塌房
tāfáng
(từ mới khoảng năm 2020) (về người nổi tiếng) bị hủy hoại danh tiếng do scandal
塌方
tāfāng
bị sập; sụp đổ; xảy ra sạt lở đất
塔防
tǎfáng
(trò chơi) phòng thủ tháp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
踏訪 nghĩa là gì? · Kaori Dict