- 1.cơ sở vững chắc
- 2.ổn định
- 3.vững vàng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tâm trí thanh thản
- 5.không lo lắng
- 6.phiên âm Đài Loan [ta4 shi2]

例句Câu ví dụ
- 1
他做事很踏實。
tā zuò shì hěn tā shi
Anh ấy làm việc rất chân thực

他做事很踏實。
tā zuò shì hěn tā shi
Anh ấy làm việc rất chân thực