學華語Kaori Dict

ㄊㄚˋ

ĐẠP

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.dẫm
  2. 2.đạp
  3. 3.giẫm lên
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhấn bàn đạp
  2. 5.điều tra tại chỗ

Cách đọc khác:xem 踏實|踏实[ta1 shi5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要踐踏草地。

    bùyào jiàntà cǎodì。

    Đừng践踏 cỏ

  • 2

    他騎腳踏車去。

    tā qí jiǎotàchē qù。

    Anh ấy đi bằng xe đạp.

  • 3

    我的腳踏車被偷了。

    wǒ de jiǎotàchē bèi tōu le。

    Xe đạp của tôi bị trộm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏 nghĩa là gì? · Kaori Dict