- 1.có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
- 2.tính cách vững vàng và nghiêm túc

例句Câu ví dụ
- 1
我是個腳踏實地的人。
wǒ shì gě jiǎotàshídì de rén。
Tôi là một người chân thực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.