學華語Kaori Dict

腳踏實地

giản thể: 脚踏实地

jiǎoshí

ㄐㄧㄠˇ ㄊㄚˋ ㄕˊ ㄉㄧˋ

CƯỚC ĐẠP THỰC ĐỊA

TOCFL 7
  1. 1.có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
  2. 2.tính cách vững vàng và nghiêm túc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個腳踏實地的人。

    wǒ shì gě jiǎotàshídì de rén。

    Tôi là một người chân thực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脚踏实地 nghĩa là gì? · Kaori Dict