學華語Kaori Dict

踏板

bǎn

ㄊㄚˋ ㄅㄢˇ

ĐẠP BẢN

TOCFL 7
  1. 1.bàn đạp (trong ô tô, đàn piano, v.v.)
  2. 2.bàn đạp chân
  3. 3.đôn chân
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chỗ gác chân
  2. 5.mặt bàn đạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    踏板摩托(scooter)和輕便摩托(moped)有什麼區別?

    tàbǎn mótuō ( s c o o t e r ) hé qīngbiàn mótuō ( m o p e d ) yǒu shénme qūbié?

    Xe máy điện (scooter) và xe máy nhẹ (moped) khác nhau thế nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏板 nghĩa là gì? · Kaori Dict