它
tā
[ㄊㄚ]
THA
HSK 2TOCFL 1Pron

例句Câu ví dụ
- 1
它是我家的貓,它們是我家的狗。
tā shì wǒ jiā de māo tā men shì wǒ jiā de gǒu
Đó là con mèo của tôi, chúng là những con chó của tôi
- 2
是它的兩倍大。
shì tā de liǎngbèi dà。
Lớn gấp đôi nó
- 3
用雙手拿著它。
yòng shuāngshǒu ná zhe tā。
Hãy cầm nó bằng cả hai tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 它THA (它) – nó (đồ vật): Con rắn (匕) bò vào dưới mái nhà (宀 miên) — 'cái gì kia?!' — là NÓ đấy, con vật, đồ vật THA hồ gọi chung.