例句Câu ví dụ
- 1
我想學鋼琴,吉它或長笛。
wǒ xiǎng xué gāngqín, jítā huò chángdí。
Tôi muốn học chơi piano, guitar hoặc sáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 它THA (它) – nó (đồ vật): Con rắn (匕) bò vào dưới mái nhà (宀 miên) — 'cái gì kia?!' — là NÓ đấy, con vật, đồ vật THA hồ gọi chung.
