管它
guǎntā
[ㄍㄨㄢˇ ㄊㄚ]
QUẢN THA
- 1.bất kể nếu
- 2.bất chấp
- 3.đừng lo về (nó, anh ấy, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không sao cả

例句Câu ví dụ
- 1
老克拉講,管它什麼時候什麼時尚,你一直要夠in,一定不能out。
lǎo kèlā jiǎng, guǎntā shénmeshíhou shénme shíshàng, nǐ yīzhí yào gòu i n, yīdìng bùnéng o u t。
Lão克拉 nói, dù là lúc nào hay phong cách nào, bạn luôn phải đủ in, nhất định không được out.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 它THA (它) – nó (đồ vật): Con rắn (匕) bò vào dưới mái nhà (宀 miên) — 'cái gì kia?!' — là NÓ đấy, con vật, đồ vật THA hồ gọi chung.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.