學華語Kaori Dict

管他

guǎn

ㄍㄨㄢˇ ㄊㄚ

QUẢN THA

  1. 1.bất kể nếu
  2. 2.bất chấp
  3. 3.đừng lo về (nó, anh ta, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không sao cả

例句Câu ví dụ

  • 1

    儘管他有那麼多錢,他並不快樂。

    jǐnguǎn tā yǒu nàme duō qián, tā bìngbù kuàilè。

    Dù anh ấy có rất nhiều tiền, anh ấy vẫn không vui.

  • 2

    儘管他累極了,他還得繼續工作。

    jǐnguǎn tā lèi jíle, tā hái de jìxù gōngzuò。

    Dù anh ấy mệt mỏi đến đâu, anh ấy vẫn phải tiếp tục làm việc

  • 3

    管他誰配的。

    guǎntā shéi pèi de。

    Ai cũng có thể phù hợp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管他 nghĩa là gì? · Kaori Dict