學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sập, sạt lởmáy dịch

tānTHAN

  1. 1.sụp đổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坍〈动〉 水冲岸塌;引申为倒塌 引申指衰颓,凋敝 过惯了好日子,一朝坍下来,真受苦。--丁玲《母亲》 坍tān崖、岸、建筑物或堆起的东西等倒塌,从基底部崩坏河堤~了。房屋~了。货堆~了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [dān] chỉ âm.

坎 — đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict