學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崩坍
崩坍
bēng
tān
[ㄅㄥ ㄊㄢ]
BĂNG THAN
1.
lở đất
2.
sụp đổ (của sườn núi)
3.
trượt talus
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
崩潰
bēngkuì
sụp đổ; sụp; tan vỡ
崩
bēng
sụp đổ
崩塌
bēngtā
trượt talus
坍
tān
sụp đổ
倒坍
dǎotān
sụp đổ (công trình)
坍塌
tāntā
sụp đổ
坍方
tānfāng
sụp đổ
塔崩
tǎbēng
tabun (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
崩
băng
nứt, vỡ, sụp đổ
坍
than
sập, sạt lở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
崩坍 nghĩa là gì? · Kaori Dict