學華語Kaori Dict

bēng

ㄅㄥ

BĂNG

TOCFL 6
  1. 1.sụp đổ
  2. 2.rơi vào đống đổ nát
  3. 3.cái chết của vua hoặc hoàng đế
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.băng hà

例句Câu ví dụ

  • 1

    系統在比賽前一刻全面崩潰,技術團隊面面相覷,不知所措。

    xìtǒng zài bǐsài qián yī kè quánmiàn bēngkuì, jìshù tuánduì miànmiànxiāngqù, bùzhīsuǒcuò。

    Hệ thống bất ngờ sập hoàn toàn vào lúc thi đấu, đội kỹ thuật nhìn nhau bối rối không biết làm sao

  • 2

    皇上駕崩了。

    huángshang jiàbēng le。

    Hoàng thượng qua đời

  • 3

    他的政權必定會崩潰。

    tā de zhèngquán bìdìng huì bēngkuì。

    Chính quyền của ông chắc chắn sẽ sụp đổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崩 nghĩa là gì? · Kaori Dict