學華語Kaori Dict

bèng

ㄅㄥˋ

BÍNH

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    小了白了兔,白了又了白,兩了隻了耳了朵了豎了起了來;愛了吃了蘿了蔔了和了青了菜,蹦了蹦了跳了跳了真了可了愛。

    xiǎo le bái le tù, bái le yòu le bái, liǎng le zhī le ěr le duǒ le shù le qǐ le lái; ài le chī le luó le bó le hé le qīng le cài, bèng le bèng le tiào le tiào le zhēn le kě le ài。

    Thỏ nhỏ, trắng, trắng, trắng, hai cái tai dài dựng đứng; yêu thích rau củ, ăn cà rốt và rau xanh, nhảy nhót thật đáng yêu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹦 nghĩa là gì? · Kaori Dict