例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在蹦床上跳了幾個後空翻。
Tāngmǔ zài bèngchuáng shàng tiào le jǐge hòukōngfān。
Tom đã nhảy vài cú lật ngược trên tấm xà đơn
- 2
我的六十歲的房東為什麼買了一個蹦床?
wǒ de liùshí suì de fángdōng wèishénme mǎi le yīge bèngchuáng?
Tại sao người thuê nhà của tôi năm nay mua một cái võng?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
