學華語Kaori Dict

蹦床

bèngchuáng

ㄅㄥˋ ㄔㄨㄤˊ

BÍNH SÀNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在蹦床上跳了幾個後空翻。

    Tāngmǔ zài bèngchuáng shàng tiào le jǐge hòukōngfān。

    Tom đã nhảy vài cú lật ngược trên tấm xà đơn

  • 2

    我的六十歲的房東為什麼買了一個蹦床?

    wǒ de liùshí suì de fángdōng wèishénme mǎi le yīge bèngchuáng?

    Tại sao người thuê nhà của tôi năm nay mua một cái võng?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹦床 nghĩa là gì? · Kaori Dict