字義Nghĩa
nhảymáy dịch
bèngBÍNH
- 1.nhảy; nảy; bật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹦 双脚并拢跳。泛指跳跃;乱动 意想不到地或突然地出现 蹦 bèng跳这鱼还活~乱跳的呢。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 崩 [bēng] chỉ âm.
bò — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 蹦兒biến thể er hoá của 蹦[beng4]
- 蹦床tấm bạt lò xo
- 蹦極nhảy bungee (từ mượn)
- 蹦跳nhảy lò cò; nhảy
- 蹦躂
- 蹦迪nhảy disco
- 蹦達biến thể của 蹦躂|蹦跶[beng4 da5]
- 蹦高nhảy lên
- 蹦出來xuất hiện bất ngờ
- 蹦高兒biến thể er hoá của 蹦高[beng4 gao1]
- 活蹦亂跳nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
- 躥蹦nhảy lên; bật lên
- 歡蹦亂跳tràn đầy sức sống và hoạt bát (thành ngữ)
- 蹦蹦兒車xe ba bánh máy (từ tượng thanh xe bành bạch)
- 蹦蹦跳跳nhún nhảy và hoạt bát