學華語Kaori Dict

蹦蹦跳跳

bèngbèngtiàotiào

ㄅㄥˋ ㄅㄥˋ ㄊㄧㄠˋ ㄊㄧㄠˋ

BÍNH BÍNH KHIÊU KHIÊU

  1. 1.nhún nhảy và hoạt bát

例句Câu ví dụ

  • 1

    一隻黑色的小貓蹦蹦跳跳地躲開水窪,從隔壁的籬笆底下鑽了過去。

    yī zhī hēisè de xiǎomāo bèngbèngtiàotiào de duǒkāi shuǐwā, cóng gébì de líba dǐxia zuān le guòqù。

    Một con mèo nhỏ màu đen nhảy nhót tránh qua cái hố nước, chui qua hàng rào bên cạnh

  • 2

    小白兔,白又白,兩隻耳朵豎起來。愛吃蘿蔔和青菜,蹦蹦跳跳真可愛。

    xiǎobáitù, bái yòu bái, liǎng zhī ěrduo shùqǐ lái。 ài chī luóbo hé qīngcài, bèngbèngtiàotiào zhēn kěài。

    Con thỏ trắng, trắng cả người, hai cái tai dựng lên. Yêu thích cà rốt và rau xanh, nhảy nhót thật đáng yêu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹦蹦跳跳 nghĩa là gì? · Kaori Dict