學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蹦迪
蹦迪
bèng
dí
[ㄅㄥˋ ㄉㄧˊ]
BÍNH ĐỊCH
1.
nhảy disco
2.
nhảy ở sàn disco
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蹦
bèng
nhảy; nảy; bật
啟迪
qǐdí
khai sáng
活蹦亂跳
huóbèngluàntiào
nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
迪
dí
khai sáng
哈迪
Hǎdí
Hardy hoặc Hardie (tên)
奧迪
Àodí
Audi
海迪
Hǎidí
Heidi
穆迪
Mùdí
Moody's, công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính
逐字解
Từng chữ trong từ
蹦
bính
nhảy
迪
địch
thông minh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蹦迪 nghĩa là gì? · Kaori Dict