例句Câu ví dụ
- 1
睡好,迪米。
shuì hǎo, dí mǐ。
Ngủ ngon đi, Timmy
- 2
馬迪拉是酒的名字。
mǎ dí lā shì jiǔ de míngzi。
Madeira là tên một loại rượu
- 3
愛迪生發明了電燈。
Àidíshēng fāmíng le diàndēng。
Edison đã phát minh ra bóng đèn
睡好,迪米。
shuì hǎo, dí mǐ。
Ngủ ngon đi, Timmy
馬迪拉是酒的名字。
mǎ dí lā shì jiǔ de míngzi。
Madeira là tên một loại rượu
愛迪生發明了電燈。
Àidíshēng fāmíng le diàndēng。
Edison đã phát minh ra bóng đèn