學華語Kaori Dict

ㄉㄧˊ

ĐỊCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    睡好,迪米。

    shuì hǎo, dí mǐ。

    Ngủ ngon đi, Timmy

  • 2

    馬迪拉是酒的名字。

    mǎ dí lā shì jiǔ de míngzi。

    Madeira là tên một loại rượu

  • 3

    愛迪生發明了電燈。

    Àidíshēng fāmíng le diàndēng。

    Edison đã phát minh ra bóng đèn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迪 nghĩa là gì? · Kaori Dict