學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莫迪
莫迪
Mò
dí
[ㄇㄛˋ ㄉㄧˊ]
MẠC ĐỊCH
1.
Modi (tên gọi)
2.
Narendra Modi (1950-), chính trị gia Ấn Độ thuộc đảng BJP (Đảng Bharatiya Janata hoặc Đảng Nhân dân Ấn Độ), Thủ hiến Gujarat từ năm 2001, Thủ tướng từ năm 2014
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
莫名其妙
mòmíngqímiào
(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
莫非
mòfēi
có thể nào
啟迪
qǐdí
khai sáng
一籌莫展
yīchóumòzhǎn
không tìm được giải pháp
莫過於
mòguòyú
không gì có thể vượt qua
變幻莫測
biànhuànmòcè
thay đổi không thể đoán trước
莫
mò
đừng
莫名
mòmíng
không thể tả; không thể diễn đạt; không thể giải thích; không thể hiểu nổi
逐字解
Từng chữ trong từ
莫
mạc
không, không phải, không thể
迪
địch
thông minh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
墨翟
MòDí
tên gốc của Mặc Tử 墨子[Mo4 zi3]
摩的
módī
xe ôm
摸底
mōdǐ
nắm rõ tình hình
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莫迪 nghĩa là gì? · Kaori Dict