摩的
módī
[ㄇㄛˊ ㄉㄧ]
MA ĐÍCH
- 1.xe ôm
- 2.viết tắt của 摩托車的士|摩托车的士[mo2 tuo1 che1 di1 shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.