學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
墨翟
墨翟
Mò
Dí
[ㄇㄛˋ ㄉㄧˊ]
MẶC ĐỊCH
1.
tên gốc của Mặc Tử 墨子[Mo4 zi3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
墨水
mòshuǐ
mực
墨
mò
thỏi mực
筆墨
bǐmò
bút và mực
墨
Mò
họ [Mo4]
翟
Dí
họ [Di2]
翟
Zhái
họ [Zhai2]
翟
dí
chim trĩ đuôi dài
即墨
Jímò
Jimo, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
逐字解
Từng chữ trong từ
墨
mặc
mực
翟
địch, trạch
họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
摩的
módī
xe ôm
摸底
mōdǐ
nắm rõ tình hình
莫迪
Mòdí
Modi (tên gọi)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
墨翟 nghĩa là gì? · Kaori Dict