摸底
mōdǐ
[ㄇㄛ ㄉㄧˇ]
MÒ ĐỂ
- 1.nắm rõ tình hình
- 2.thăm dò thông tin
- 3.tìm hiểu thực tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.