學華語Kaori Dict

一籌莫展

giản thể: 一筹莫展

chóuzhǎn

ㄧ ㄔㄡˊ ㄇㄛˋ ㄓㄢˇ

NHẤT TRÙ MẠC TRIỂN

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.không tìm được giải pháp
  2. 2.bế tắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    敵人無法靠近這裡,所以一籌莫展。

    dírén wúfǎ kàojìn zhèlǐ, suǒyǐ yīchóumòzhǎn。

    Địch không thể đến gần đây nên không biết làm sao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一籌莫展 nghĩa là gì? · Kaori Dict