- 1.không tìm được giải pháp
- 2.bế tắc

例句Câu ví dụ
- 1
敵人無法靠近這裡,所以一籌莫展。
dírén wúfǎ kàojìn zhèlǐ, suǒyǐ yīchóumòzhǎn。
Địch không thể đến gần đây nên không biết làm sao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.