例句Câu ví dụ
- 1
溥天之下,莫非王土;率土之濱,莫非王臣。
Pǔ tiān zhīxià, mòfēi wáng tǔ; shuài tǔ zhī bīn, mòfēi wáng Chén。
Phủ thiên hạ, không gì không phải đất của vua; suất thổ biên, không ai không phải thần của vua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
