例句Câu ví dụ
- 1
他無非是別人的跟屁蟲。
tā wúfēi shì biéren de gēnpìchóng。
Anh ấy chỉ là một con rối của người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
