莫名
mòmíng
[ㄇㄛˋ ㄇㄧㄥˊ]
MẠC DANH
TOCFL 6
- 1.không thể tả; không thể diễn đạt; không thể giải thích; không thể hiểu nổi

例句Câu ví dụ
- 1
這在最後得到了莫名的解釋。
zhè zài zuìhòu dédào le mòmíng de jiěshì。
Việc này cuối cùng được giải thích một cách kỳ lạ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.