學華語Kaori Dict

莫名

míng

ㄇㄛˋ ㄇㄧㄥˊ

MẠC DANH

TOCFL 6
  1. 1.không thể tả; không thể diễn đạt; không thể giải thích; không thể hiểu nổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這在最後得到了莫名的解釋。

    zhè zài zuìhòu dédào le mòmíng de jiěshì。

    Việc này cuối cùng được giải thích một cách kỳ lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莫名 nghĩa là gì? · Kaori Dict