學華語Kaori Dict

béng

ㄅㄥˊ

BẰNG

TOCFL 7
  1. 1.(chữ viết tắt của 不用[bu4 yong4]) không cần; xin đừng

Cách đọc khác:bèngchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    還謝什麼呀!甭謝,沒關系的。

    hái xiè shénme ya! béng xiè, méiguānxi de。

    Còn gì để cảm ơn đâu! Đừng cảm ơn, không sao đâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甭 nghĩa là gì? · Kaori Dict