甭
béng
[ㄅㄥˊ]
BẰNG
TOCFL 7
- 1.(chữ viết tắt của 不用[bu4 yong4]) không cần; xin đừng
Cách đọc khác:bèng — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
還謝什麼呀!甭謝,沒關系的。
hái xiè shénme ya! béng xiè, méiguānxi de。
Còn gì để cảm ơn đâu! Đừng cảm ơn, không sao đâu
[ㄅㄥˊ]
BẰNG
Cách đọc khác:bèng — chưa có nghĩa

還謝什麼呀!甭謝,沒關系的。
hái xiè shénme ya! béng xiè, méiguānxi de。
Còn gì để cảm ơn đâu! Đừng cảm ơn, không sao đâu