字義Nghĩa
không cầnmáy dịch
béngBẰNG
- 1.(chữ viết tắt của 不用[bu4 yong4]) không cần; xin đừng
bèngBẰNG
- 1.(tiếng địa phương) rất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
甭 不同”的合音(一般认为是方言词),相当于不用”,不要” 甭 béng方言。"不用"两字的合音。不要;用不着;不必。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
không cần; cũng cung cấp âm đọc