學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

không cầnmáy dịch

béngBẰNG

  1. 1.(chữ viết tắt của 不用[bu4 yong4]) không cần; xin đừng

bèngBẰNG

  1. 1.(tiếng địa phương) rất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

甭 不同”的合音(一般认为是方言词),相当于不用”,不要” 甭 béng方言。"不用"两字的合音。不要;用不着;不必。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

không cần; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 甭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict