崩倒
bēngdǎo
[ㄅㄥ ㄉㄠˇ]
BĂNG ĐẢO
- 1.sụp đổ
- 2.rơi xuống đột ngột
- 3.ngã xuống thành đống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
[ㄅㄥ ㄉㄠˇ]
BĂNG ĐẢO
