字義Nghĩa
sông lũmáy dịch
huìHỘI
- 1.dùng trong 潰膿|溃脓[hui4 nong2]
- 2.cách phát âm ở Đài Loan [kui4]
kuìHỘI
- 1.(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đê
- 2.(dạng kết hợp) phá vỡ vòng vây quân sự
- 3.(dạng kết hợp) bị đánh bại; bị tràn ngập; sụp đổ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 貴 [guì] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 潰敗bị đánh bại hoàn toàn; bị tiêu diệt
- 潰兵quân lính bị đánh bại; quân đội tan rã
- 潰壩
- 潰散
- 潰敵đánh bại kẻ địch
- 潰決vỡ (đê hoặc đập)
- 潰爛mưng mủ; lở loét
- 潰瘍loét
- 潰膿
- 潰軍quân đội bị đánh bại
- 崩潰sụp đổ; sụp; tan vỡ
- 擊潰đánh bại; đập tan; làm tan rã
- 潰逃chạy trốn tán loạn
- 一觸即潰sụp đổ ngay từ lần chạm trán đầu tiên
- 潰不成軍
- 精神崩潰suy sụp tinh thần