學華語Kaori Dict

精神崩潰

giản thể: 精神崩溃

jīngshénbēngkuì

ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄅㄥ ㄎㄨㄟˋ

TINH THẦN BĂNG HỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    什麼是精神崩潰?

    shénme shì jīngshénbēngkuì ?

    Tinh thần sụp đổ là gì

  • 2

    這就是精神崩潰。

    zhèjiù shì jīngshénbēngkuì。

    Đó chính là tinh thần sụp đổ

  • 3

    如何判斷自己已經或瀕臨精神崩潰?

    rúhé pànduàn zìjǐ yǐjīng huò bīnlín jīngshénbēngkuì?

    Làm thế nào để nhận biết mình đã hoặc đang gặp khủng hoảng tinh thần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神崩潰 nghĩa là gì? · Kaori Dict