學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

溃 — lũ lụtmáy dịch

huìHỘI

  1. 1.dùng trong 潰膿|溃脓[hui4 nong2]
  2. 2.cách phát âm ở Đài Loan [kui4]

kuìHỘI

  1. 1.(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đê
  2. 2.(dạng kết hợp) phá vỡ vòng vây quân sự
  3. 3.(dạng kết hợp) bị đánh bại; bị tràn ngập; sụp đổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

溃 (形声。从水,贵声。本义水冲破堤岸) 同本义 溃,决也。--《说文系传》 溃,漏也。--《说文》 溃,旁决也。--《苍颉篇》 不遵其道曰洚,亦曰溃。--《水经注·河水》注 沸溃渝溢。--木华《海赋》。注乱流貌。” 溃淡淡而并入。--宋玉《高唐赋》。注水相交过也。” 渟涔障溃。--《文选·长笛赋》 千丈之堤,以蝼蚁之穴溃。--《韩非子·喻老》 川壅而溃,伤人必多。--《国语·周语上》 溃渭洞河。--班固《西都赋》 又如溃围(突围);溃冒(冲决泛滥);溃溢(堤防崩溃,洪水 溃kuì ⒈水冲破堤坝~决。~溢。大水~出。〈引〉冲破包围~围而出。 ⒉散乱,垮台~散。败将~兵。~不成军。经济崩~。 ⒊腐烂,缺损~烂。~疡(局部皮肤或粘膜组织坏死、脱落所形成的缺损)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [guì] chỉ âm.

thuỷ; nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 溃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict