學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潰壩
潰壩
giản thể:
溃坝
kuì
bà
[ㄎㄨㄟˋ ㄅㄚˋ]
HỘI ?
1.
(đập) bị vỡ; bị phá hủy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
崩潰
bēngkuì
sụp đổ; sụp; tan vỡ
壩
bà
đập
堤壩
dībà
đập
水壩
shuǐbà
đập nước
擊潰
jīkuì
đánh bại; đập tan; làm tan rã
潰敗
kuìbài
bị đánh bại hoàn toàn; bị tiêu diệt
潰
huì
dùng trong 潰膿|溃脓[hui4 nong2]
潰
kuì
(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đê
逐字解
Từng chữ trong từ
潰
hội, hói
sông lũ
壩
bá
đê, đập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溃坝 nghĩa là gì? · Kaori Dict