例句Câu ví dụ
- 1
這個水壩給我們提供水和電。
zhège shuǐbà gěi wǒmen tígōng shuǐ hé diàn。
Cái đập này cung cấp nước và điện cho chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
